Congratulations!

[Valid RSS] This is a valid RSS feed.

Recommendations

This feed is valid, but interoperability with the widest range of feed readers could be improved by implementing the following recommendations.

Source: https://bangchucai.biz/feed/

  1. <?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
  2. xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
  3. xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
  4. xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
  5. xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
  6. xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
  7. xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
  8. xmlns:media="http://search.yahoo.com/mrss/" >
  9.  
  10. <channel>
  11. <title>bangchucai.biz</title>
  12. <atom:link href="https://bangchucai.biz/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
  13. <link>https://bangchucai.biz</link>
  14. <description></description>
  15. <lastBuildDate>Sat, 02 Aug 2025 18:47:49 +0000</lastBuildDate>
  16. <language>vi</language>
  17. <sy:updatePeriod>
  18. hourly </sy:updatePeriod>
  19. <sy:updateFrequency>
  20. 1 </sy:updateFrequency>
  21. <generator>https://wordpress.org/?v=6.8.2</generator>
  22.  
  23. <image>
  24. <url>https://bangchucai.biz/wp-content/uploads/2025/07/cropped-favicon-bangchucai-32x32.webp</url>
  25. <title>bangchucai.biz</title>
  26. <link>https://bangchucai.biz</link>
  27. <width>32</width>
  28. <height>32</height>
  29. </image>
  30. <item>
  31. <title>Tiếng Nhật Có Mấy Bảng Chữ Cái</title>
  32. <link>https://bangchucai.biz/tieng-nhat-co-may-bang-chu-cai/</link>
  33. <comments>https://bangchucai.biz/tieng-nhat-co-may-bang-chu-cai/#respond</comments>
  34. <dc:creator><![CDATA[administration]]></dc:creator>
  35. <pubDate>Tue, 29 Jul 2025 02:28:28 +0000</pubDate>
  36. <category><![CDATA[Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật]]></category>
  37. <guid isPermaLink="false">https://bangchucai.biz/?p=502</guid>
  38.  
  39. <description><![CDATA[Tiếng Nhật là một trong những ngôn ngữ khó học nhất thế giới, không chỉ vì ngữ pháp khác biệt mà còn vì hệ thống chữ viết phức tạp. Nhiều người mới bắt đầu thường thắc mắc: tiếng Nhật có mấy bảng chữ cái? Đây là một câu hỏi cơ bản nhưng rất quan trọng...]]></description>
  40. <content:encoded><![CDATA[<p style="text-align: justify;">Tiếng Nhật là một trong những ngôn ngữ khó học nhất thế giới, không chỉ vì ngữ pháp khác biệt mà còn vì hệ thống chữ viết phức tạp. Nhiều người mới bắt đầu thường thắc mắc: <strong>tiếng Nhật có mấy bảng chữ cái?</strong> Đây là một câu hỏi cơ bản nhưng rất quan trọng để xây dựng lộ trình học hiệu quả.</p>
  41. <h2 style="text-align: justify;">Tiếng Nhật có mấy bảng chữ cái?</h2>
  42. <p style="text-align: justify;">Tiếng Nhật sử dụng <strong>ba bảng chữ cái chính</strong> gồm:</p>
  43. <ol style="text-align: justify;">
  44. <li><strong>Hiragana (ひらがな)</strong></li>
  45. <li><strong>Katakana (カタカナ)</strong></li>
  46. <li><strong>Kanji (漢字)</strong></li>
  47. </ol>
  48. <p style="text-align: justify;">Mỗi bảng chữ có cách viết, chức năng và mục đích sử dụng khác nhau. Đặc biệt, trong tiếng Nhật, ba bảng chữ này <strong>thường được dùng song song trong cùng một câu</strong>.</p>
  49. <h2 style="text-align: justify;">Tìm hiểu chi tiết từng bảng chữ cái trong tiếng Nhật</h2>
  50. <h3 style="text-align: justify;">1. <strong>Hiragana – bảng chữ mềm</strong></h3>
  51. <ul style="text-align: justify;">
  52. <li>Gồm 46 chữ cái cơ bản.</li>
  53. <li>Được dùng để viết các từ gốc Nhật và ngữ pháp như trợ từ, hậu tố, chia động từ.</li>
  54. <li>Đây là bảng chữ đầu tiên mà người học tiếng Nhật nên bắt đầu.</li>
  55. </ul>
  56. <p style="text-align: justify;">Ví dụ: たべます (tabemasu) = ăn</p>
  57. <h3 style="text-align: justify;">2. <strong>Katakana – bảng chữ cứng</strong></h3>
  58. <ul style="text-align: justify;">
  59. <li>Cũng gồm 46 ký tự tương ứng với Hiragana.</li>
  60. <li>Dùng để viết <strong>từ mượn nước ngoài</strong>, tên công ty, tên người nước ngoài, hoặc để nhấn mạnh.</li>
  61. </ul>
  62. <p style="text-align: justify;">Ví dụ: アイスクリーム (aisukurīmu) = kem</p>
  63. <h3 style="text-align: justify;">3. <strong>Kanji – chữ Hán</strong></h3>
  64. <ul style="text-align: justify;">
  65. <li>Là hệ thống chữ <strong>mượn từ Trung Quốc</strong>, mỗi chữ là một biểu ý.</li>
  66. <li>Người Nhật sử dụng khoảng 2.000–3.000 chữ Kanji phổ biến trong đời sống.</li>
  67. <li>Dùng để viết danh từ, động từ, tính từ, và hầu hết từ vựng quan trọng.</li>
  68. </ul>
  69. <p style="text-align: justify;">Ví dụ: 学校 (がっこう – gakkou) = trường học</p>
  70. <h2 style="text-align: justify;">Những hiểu lầm phổ biến</h2>
  71. <ul style="text-align: justify;">
  72. <li><strong>Tiếng Nhật không chỉ có 46 chữ cái!</strong><br />
  73. Hiragana và Katakana mỗi bảng có 46 chữ, nhưng tiếng Nhật <strong>không dừng lại ở đó</strong>. Kanji có thể lên đến <strong>hàng nghìn ký tự</strong>.</li>
  74. <li><strong>Kanji không phải là bảng chữ cái theo nghĩa truyền thống</strong>, nhưng vẫn được tính là một phần quan trọng trong hệ thống chữ viết tiếng Nhật.</li>
  75. <li>Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh – dùng bảng chữ cái Latin, tiếng Nhật dùng kết hợp cả ba loại chữ – giúp ngôn ngữ này linh hoạt nhưng cũng khó học hơn.</li>
  76. </ul>
  77. <h2 style="text-align: justify;">Vì sao tiếng Nhật có đến 3 bảng chữ cái?</h2>
  78. <p style="text-align: justify;">Nguyên nhân chủ yếu đến từ <strong>lịch sử phát triển ngôn ngữ</strong>:</p>
  79. <ul style="text-align: justify;">
  80. <li>Kanji được du nhập từ Trung Quốc vào thế kỷ thứ 5.</li>
  81. <li>Sau này, người Nhật phát triển Hiragana và Katakana từ Kanji để tạo ra hệ thống chữ viết bản địa hóa, dễ đọc và gần gũi hơn.</li>
  82. </ul>
  83. <p style="text-align: justify;">Mỗi bảng chữ có chức năng riêng, không thể thay thế lẫn nhau. Ví dụ:</p>
  84. <ul style="text-align: justify;">
  85. <li>Viết ngữ pháp không dùng Kanji.</li>
  86. <li>Viết tên nước ngoài không dùng Hiragana.</li>
  87. </ul>
  88. <h2 style="text-align: justify;">Một số câu hỏi thường gặp</h2>
  89. <p style="text-align: justify;"><strong>1. Người mới học nên học bảng chữ nào trước?</strong><br />
  90. Nên bắt đầu từ <strong>Hiragana</strong>, sau đó học <strong>Katakana</strong>, rồi dần làm quen với <strong>Kanji</strong>.</p>
  91. <p style="text-align: justify;"><strong>2. Có cần học hết 3 bảng để nói tiếng Nhật không?</strong><br />
  92. Bạn có thể <strong>nói tiếng Nhật chỉ với Hiragana</strong>, nhưng để <strong>đọc, viết và hiểu tiếng Nhật thực tế</strong>, bắt buộc phải học cả ba.</p>
  93. <p style="text-align: justify;"><strong>3. Kanji có bao nhiêu chữ?</strong><br />
  94. Tổng cộng có hơn <strong>50.000 chữ Kanji</strong>, nhưng người Nhật hiện đại chỉ sử dụng khoảng <strong>2.000–3.000 chữ thường xuyên</strong>.</p>
  95. <h2 style="text-align: justify;">Kết luận</h2>
  96. <p style="text-align: justify;">Vậy là bạn đã có câu trả lời cho câu hỏi: <strong>tiếng Nhật có mấy bảng chữ cái?</strong> – đó là <strong>3 bảng: Hiragana, Katakana và Kanji</strong>. Dù hệ thống chữ viết có vẻ phức tạp, nhưng nếu học theo đúng thứ tự và kiên trì luyện tập, bạn sẽ dần nắm bắt và sử dụng thành thạo tiếng Nhật. Chúc bạn học tốt!</p>
  97. ]]></content:encoded>
  98. <wfw:commentRss>https://bangchucai.biz/tieng-nhat-co-may-bang-chu-cai/feed/</wfw:commentRss>
  99. <slash:comments>0</slash:comments>
  100. </item>
  101. <item>
  102. <title>bảng chữ cái tiếng anh có bao nhiêu chữ</title>
  103. <link>https://bangchucai.biz/bang-chu-cai-tieng-anh-co-bao-nhieu-chu/</link>
  104. <comments>https://bangchucai.biz/bang-chu-cai-tieng-anh-co-bao-nhieu-chu/#respond</comments>
  105. <dc:creator><![CDATA[administration]]></dc:creator>
  106. <pubDate>Tue, 29 Jul 2025 02:02:32 +0000</pubDate>
  107. <category><![CDATA[Bảng Chữ Cái Tiếng Anh]]></category>
  108. <guid isPermaLink="false">https://bangchucai.biz/?p=499</guid>
  109.  
  110. <description><![CDATA[Trong hành trình học tiếng Anh, bảng chữ cái là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dù có vẻ đơn giản, nhưng không phải ai cũng thực sự nắm rõ bảng chữ cái tiếng Anh có bao nhiêu chữ, và cách sử dụng chúng như thế nào. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu...]]></description>
  111. <content:encoded><![CDATA[<figure id="attachment_599" aria-describedby="caption-attachment-599" style="width: 300px" class="wp-caption alignnone"><img decoding="async" class="size-medium wp-image-599" src="https://bangchucai.biz/wp-content/uploads/2025/07/facebook-banner-300x114.png" alt="Trời sáng rồi mau" width="300" height="114" title="bảng chữ cái tiếng anh có bao nhiêu chữ 1" srcset="https://bangchucai.biz/wp-content/uploads/2025/07/facebook-banner-300x114.png 300w, https://bangchucai.biz/wp-content/uploads/2025/07/facebook-banner-1024x390.png 1024w, https://bangchucai.biz/wp-content/uploads/2025/07/facebook-banner-768x292.png 768w, https://bangchucai.biz/wp-content/uploads/2025/07/facebook-banner-1536x584.png 1536w, https://bangchucai.biz/wp-content/uploads/2025/07/facebook-banner.png 1958w" sizes="(max-width: 300px) 100vw, 300px" /><figcaption id="caption-attachment-599" class="wp-caption-text">Trời sáng rồi mau</figcaption></figure>
  112. <p style="text-align: justify;">Trong hành trình học tiếng Anh, bảng chữ cái là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dù có vẻ đơn giản, nhưng không phải ai cũng thực sự nắm rõ <strong>bảng chữ cái tiếng Anh có bao nhiêu chữ</strong>, và cách sử dụng chúng như thế nào. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu trúc bảng chữ cái tiếng Anh – nền tảng không thể thiếu trong việc học ngôn ngữ quốc tế phổ biến nhất hiện nay.</p>
  113. <h2 style="text-align: justify;">Bảng chữ cái tiếng Anh có bao nhiêu chữ?</h2>
  114. <p style="text-align: justify;">Bảng chữ cái tiếng Anh hiện đại bao gồm <strong>26 chữ cái</strong>, không có dấu và không phân biệt theo kiểu chữ có dấu như tiếng Việt. Danh sách đầy đủ gồm:</p>
  115. <p style="text-align: justify;"><strong>A, B, C, D, E, F, G, H, I, J, K, L, M, N, O, P, Q, R, S, T, U, V, W, X, Y, Z</strong></p>
  116. <p style="text-align: justify;">Mỗi chữ cái đều có hai dạng viết: <strong>chữ hoa (uppercase)</strong> và <strong>chữ thường (lowercase)</strong>. Ví dụ: A/a, B/b, C/c...</p>
  117. <h2 style="text-align: justify;">Phân loại chữ cái tiếng Anh</h2>
  118. <p style="text-align: justify;">Trong 26 chữ cái của tiếng Anh, có thể chia thành hai nhóm chính:</p>
  119. <ul style="text-align: justify;">
  120. <li><strong>Nguyên âm (vowels):</strong> A, E, I, O, U
  121. <ul>
  122. <li>Những chữ cái này thường là hạt nhân của âm tiết.</li>
  123. <li>Chữ Y đôi khi được xem là nguyên âm khi đứng cuối từ như "happy", "city".</li>
  124. </ul>
  125. </li>
  126. <li><strong>Phụ âm (consonants):</strong> 21 chữ cái còn lại.</li>
  127. </ul>
  128. <p style="text-align: justify;">Việc phân biệt nguyên âm và phụ âm rất quan trọng trong phát âm và đánh vần tiếng Anh.</p>
  129. <h2 style="text-align: justify;">Những hiểu lầm phổ biến</h2>
  130. <p style="text-align: justify;">Nhiều người mới học thường nhầm lẫn giữa <strong>chữ cái</strong> và <strong>âm vị ghép</strong>. Ví dụ:</p>
  131. <ul style="text-align: justify;">
  132. <li>Các tổ hợp như <strong>"sh"</strong>, <strong>"ch"</strong>, <strong>"th"</strong>, <strong>"ph"</strong> không phải là chữ cái, mà là <strong>cách ghép âm</strong> để tạo thành các âm thanh riêng biệt.</li>
  133. <li>Ngoài ra, tiếng Anh là ngôn ngữ không theo chuẩn phát âm tuyệt đối, nên cùng một chữ cái có thể phát âm khác nhau trong từng từ. Ví dụ: chữ “A” trong “apple” và “father” không giống nhau.</li>
  134. </ul>
  135. <h2 style="text-align: justify;">Vai trò của bảng chữ cái trong việc học tiếng Anh</h2>
  136. <ul style="text-align: justify;">
  137. <li><strong>Học phát âm chuẩn:</strong> Nắm rõ bảng chữ cái giúp bạn hiểu cách đọc phiên âm IPA.</li>
  138. <li><strong>Học viết và đánh vần:</strong> Viết đúng chính tả tiếng Anh bắt đầu từ việc biết chính xác 26 chữ cái.</li>
  139. <li><strong>Giao tiếp toàn cầu:</strong> Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế. Biết bảng chữ cái giúp bạn truy cập được kho tri thức khổng lồ toàn cầu.</li>
  140. </ul>
  141. <h2 style="text-align: justify;">Một số câu hỏi thường gặp</h2>
  142. <p style="text-align: justify;"><strong>1. Có bao nhiêu nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Anh?</strong><br />
  143. Có 5 nguyên âm chính: A, E, I, O, U. Ngoài ra, Y đôi khi cũng được coi là nguyên âm tùy theo ngữ cảnh.</p>
  144. <p style="text-align: justify;"><strong>2. Chữ cái Y là nguyên âm hay phụ âm?</strong><br />
  145. Y là một <strong>chữ cái đặc biệt</strong>. Nó có thể là nguyên âm (ví dụ: "happy") hoặc phụ âm (ví dụ: "yellow").</p>
  146. <p style="text-align: justify;"><strong>3. Trẻ em nên học bảng chữ cái tiếng Anh từ khi nào?</strong><br />
  147. Trẻ từ 3–5 tuổi đã có thể bắt đầu làm quen với bảng chữ cái thông qua hình ảnh, âm thanh và bài hát.</p>
  148. <h2 style="text-align: justify;">Kết luận</h2>
  149. <p style="text-align: justify;">Như vậy, <strong>bảng chữ cái tiếng Anh có tất cả 26 chữ cái</strong>, được chia thành nguyên âm và phụ âm. Việc nắm vững bảng chữ cái là bước đầu tiên và bắt buộc để học tốt tiếng Anh, đặc biệt là với trẻ em và người mới bắt đầu. Hãy bắt đầu từ bảng chữ cái, và bạn sẽ đi xa hơn trong hành trình chinh phục ngôn ngữ toàn cầu này.</p>
  150. ]]></content:encoded>
  151. <wfw:commentRss>https://bangchucai.biz/bang-chu-cai-tieng-anh-co-bao-nhieu-chu/feed/</wfw:commentRss>
  152. <slash:comments>0</slash:comments>
  153. </item>
  154. <item>
  155. <title>bảng chữ cái tiếng Việt có bao nhiêu chữ</title>
  156. <link>https://bangchucai.biz/bang-chu-cai-tieng-viet-co-bao-nhieu-chu/</link>
  157. <comments>https://bangchucai.biz/bang-chu-cai-tieng-viet-co-bao-nhieu-chu/#respond</comments>
  158. <dc:creator><![CDATA[administration]]></dc:creator>
  159. <pubDate>Tue, 29 Jul 2025 01:59:15 +0000</pubDate>
  160. <category><![CDATA[Bảng Chữ Cái Tiếng Việt]]></category>
  161. <guid isPermaLink="false">https://bangchucai.biz/?p=496</guid>
  162.  
  163. <description><![CDATA[Bảng chữ cái là nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Đối với tiếng Việt, bảng chữ cái không chỉ giúp người học hình thành kỹ năng đọc – viết, mà còn là công cụ để truyền tải và lưu giữ văn hóa, tri thức. Vậy bảng chữ...]]></description>
  164. <content:encoded><![CDATA[<p style="text-align: justify;">Bảng chữ cái là nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Đối với tiếng Việt, bảng chữ cái không chỉ giúp người học hình thành kỹ năng đọc – viết, mà còn là công cụ để truyền tải và lưu giữ văn hóa, tri thức. Vậy <strong>bảng chữ cái tiếng Việt có bao nhiêu chữ</strong>? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng không phải ai cũng trả lời chính xác.</p>
  165. <h2 style="text-align: justify;">Bảng chữ cái tiếng Việt chính thức có bao nhiêu chữ?</h2>
  166. <p style="text-align: justify;">Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, <strong>bảng chữ cái tiếng Việt hiện nay gồm 29 chữ cái</strong>. Danh sách đầy đủ như sau:</p>
  167. <p style="text-align: justify;"><strong>A, Ă, Â, B, C, D, Đ, E, Ê, G, H, I, K, L, M, N, O, Ô, Ơ, P, Q, R, S, T, U, Ư, V, X, Y</strong></p>
  168. <p style="text-align: justify;">Trong đó:</p>
  169. <ul style="text-align: justify;">
  170. <li>Các chữ cái như Ă, Â, Ê, Ơ, Ư được xem là <strong>chữ cái riêng biệt</strong>, không phải biến thể của A, E, O, U.</li>
  171. <li>Chữ <strong>Đ</strong> là một chữ cái đặc biệt chỉ có trong tiếng Việt, khác với chữ D trong bảng chữ cái Latin.</li>
  172. </ul>
  173. <h2 style="text-align: justify;">Phân loại chữ cái tiếng Việt</h2>
  174. <p style="text-align: justify;">Bảng chữ cái tiếng Việt có thể chia thành:</p>
  175. <ul style="text-align: justify;">
  176. <li><strong>Nguyên âm</strong>: A, Ă, Â, E, Ê, I, O, Ô, Ơ, U, Ư, Y</li>
  177. <li><strong>Phụ âm</strong>: B, C, D, Đ, G, H, K, L, M, N, P, Q, R, S, T, V, X</li>
  178. </ul>
  179. <p style="text-align: justify;">Nguyên âm có thể đứng riêng hoặc kết hợp để tạo thành nguyên âm đôi, còn phụ âm thường đứng ở đầu hoặc cuối âm tiết.</p>
  180. <h2 style="text-align: justify;">Những hiểu lầm phổ biến về bảng chữ cái tiếng Việt</h2>
  181. <p style="text-align: justify;">Nhiều người cho rằng tiếng Việt có hơn 29 chữ cái vì vẫn thường sử dụng các âm như:</p>
  182. <ul style="text-align: justify;">
  183. <li><strong>Ch, Nh, Th, Tr, Gi, Ng, Ngh</strong>: Đây là các <strong>tổ hợp chữ ghép</strong>, không phải là chữ cái riêng biệt.</li>
  184. <li><strong>F, J, W, Z</strong>: Những chữ cái này <strong>không có trong bảng chữ cái tiếng Việt chính thức</strong>. Tuy nhiên, chúng vẫn xuất hiện trong từ mượn quốc tế như "Facebook", "Jazz", "Windows", "Zip", hoặc tên riêng.</li>
  185. </ul>
  186. <p style="text-align: justify;">Chính vì vậy, câu trả lời chuẩn xác nhất cho câu hỏi <strong>“bảng chữ cái tiếng Việt có bao nhiêu chữ”</strong> vẫn là: <strong>29 chữ cái</strong>.</p>
  187. <h2 style="text-align: justify;">Tại sao cần nắm vững bảng chữ cái?</h2>
  188. <p style="text-align: justify;">Việc hiểu rõ bảng chữ cái tiếng Việt mang lại nhiều lợi ích:</p>
  189. <ul style="text-align: justify;">
  190. <li><strong>Với trẻ em</strong>: Đây là bước đầu tiên trong hành trình học chữ, phát triển ngôn ngữ và giao tiếp.</li>
  191. <li><strong>Với người nước ngoài học tiếng Việt</strong>: Giúp họ phát âm chính xác, viết đúng chính tả và hiểu cấu trúc ngôn ngữ.</li>
  192. <li><strong>Trong giáo dục</strong>: Là nội dung bắt buộc ở bậc mầm non và lớp 1. Việc dạy bảng chữ cái cần đúng chuẩn để tránh sai sót trong quá trình học đọc – viết.</li>
  193. </ul>
  194. <h2 style="text-align: justify;">Một số câu hỏi thường gặp</h2>
  195. <p style="text-align: justify;"><strong>1. Vì sao tiếng Việt không dùng chữ F, J, W, Z?</strong><br />
  196. Các chữ cái này không phù hợp với âm vị tiếng Việt gốc. Chúng chỉ được mượn trong quá trình hội nhập quốc tế.</p>
  197. <p style="text-align: justify;"><strong>2. Có phải “ch” và “tr” là chữ cái?</strong><br />
  198. Không. Đây là <strong>âm vị ghép</strong>, không nằm trong bảng chữ cái chính thức.</p>
  199. <p style="text-align: justify;"><strong>3. Trẻ em nên học bảng chữ cái từ khi nào?</strong><br />
  200. Thông thường, trẻ bắt đầu làm quen với bảng chữ cái từ 4–6 tuổi, trước khi vào lớp 1.</p>
  201. <h2 style="text-align: justify;">Kết luận</h2>
  202. <p style="text-align: justify;">Tóm lại, <strong>bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái</strong>, không bao gồm các tổ hợp chữ ghép hay chữ cái nước ngoài. Việc nắm rõ cấu trúc bảng chữ cái là điều cần thiết với mọi người, từ trẻ em đến người học tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Dù ngôn ngữ có thể thay đổi theo thời gian, nhưng nền tảng vững chắc từ bảng chữ cái sẽ luôn đóng vai trò cốt lõi.</p>
  203. ]]></content:encoded>
  204. <wfw:commentRss>https://bangchucai.biz/bang-chu-cai-tieng-viet-co-bao-nhieu-chu/feed/</wfw:commentRss>
  205. <slash:comments>0</slash:comments>
  206. </item>
  207. </channel>
  208. </rss>
  209.  

If you would like to create a banner that links to this page (i.e. this validation result), do the following:

  1. Download the "valid RSS" banner.

  2. Upload the image to your own server. (This step is important. Please do not link directly to the image on this server.)

  3. Add this HTML to your page (change the image src attribute if necessary):

If you would like to create a text link instead, here is the URL you can use:

http://www.feedvalidator.org/check.cgi?url=https%3A//bangchucai.biz/feed/

Copyright © 2002-9 Sam Ruby, Mark Pilgrim, Joseph Walton, and Phil Ringnalda